Asia Book Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 699 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáCH á CHâU
699
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312211246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDR4CTG |
| 成立日期 | 2013-03-30 |
| 联系地址 | 1B1 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁCH Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA BOOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B1 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466869086 |
| 邮箱 | contact@indochinapost.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490210 | 周报期刊 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 590110 | 涂胶纺织物 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 112 | $1.69M |
| 日本 | 127 | $806.6K |
| 新加坡 | 143 | $380.2K |
| 英国 | 116 | $253.1K |
| 德国 | 48 | $222.7K |
| 柬埔寨 | 67 | $221.0K |
| 中国 | 24 | $199.4K |
| 美国 | 41 | $108.6K |
| 法国 | 3 | $6.0K |
| 中国香港 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewoo Resources Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $966.0K | 周报期刊、机械浆纸废料 |
| Shintoua Shigen Koueki Co., Ltd. | 日本 | 27 | $384.8K | 周报期刊、未漂牛皮纸废料 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 21 | $312.7K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| EES Freight Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $250.5K | 其他印刷品、簇绒化纤地毯 |
| OSL International (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 67 | $221.0K | 低频期刊 |
| Taschen GmbH | 德国 | 26 | $111.2K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| 66 Books Ltd. | 英国 | 74 | $110.8K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Muove Systems LLP | 新加坡 | 20 | $18.8K | 其他印刷品 |
| Taylor & Francis Asia Pacific | 新加坡 | 38 | $11.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Nikkei Inc. | 日本 | 65 | $6.5K | 低频期刊 |
近期贸易明细
进口(共 699)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 周报期刊 | SONI INTERNATIONAL TRADE | 韩国 | $2.2K |