RED DRAGON COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103617475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVS2D5W |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Số 202 đường 21B, phường Phú Lương, quận Hà Đông, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Rồng Đỏ |
| 企业英文名称 | RED DRAGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 202 đường 21B, phường Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Kinh doanh bếp gas các loại; Mua bán xăng dầu, khí ga, khí đốt các loại; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại; Kinh doanh hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, vật liệu điện, thiết bị viễn thông, tin học (không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện); Sản xuất, gia công, mua bán sắt thép, hàng cơ kim khí; Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, san lấp mặt bằng, xử lý nền móng công trình; Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực môi trường; Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị trong lĩnh vực môi trường; Kinh doanh máy móc, vật tư thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp, công nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp; Dịch vụ sửa chữa lắp ráp, bảo dưỡng, bảo trì ôtô, xe máy; Mua bán xe máy và các linh kiện phụ tùng ôtô, xe máy; Mua bán, thuê và cho thuê ôtô các loại; Kinh doanh dịch vụ khách sạn nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát, dịch vụ vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke); Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ khách du lịch; Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại như sau : Vận tải theo tuyến cố định, vận tải bằng xe buýt, vận tải bằng taxi, vận tải khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch, vận tải hàng hoá; Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy móc thiết bị nâng chuyển: thang máy, cần cẩu, máy nâng, băng tải, băng truyền các loại |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他椰子 | GOBENTLEY LLC | 美国 | $0 |