S Tile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S TILE
131
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315711134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAJ342U |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Số 60 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S TILE |
| 企业英文名称 | S TILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84981650042 |
| 邮箱 | stile.info@stile.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 482050 | 纸样册 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 250700 | 高岭土 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252910 | 长石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $856.4K |
| 意大利 | 68 | $541.0K |
| 西班牙 | 22 | $35.8K |
| 中国 | 4 | $12.9K |
| 马来西亚 | 1 | $847 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mineralia Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $398.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| 856d8d317fbb23239c3fe7444fec797e | 11 | $367.0K | ||
| Laminam S.p.A. | 西班牙 | 8 | $139.3K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Caesar S.p.A. | 意大利 | 12 | $59.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Nexion Surfaces Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $42.4K | 低吸水率瓷砖、木质纤维板 |
| CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | 4 | $41.1K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Italcerspa S.B. | 意大利 | 3 | $40.7K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Cerdomus S.r.l. | 意大利 | 11 | $33.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Pure Ceramics S.L. | 西班牙 | 3 | $17.2K | 低吸水率瓷砖 |
| Vidrepur S.A. | 西班牙 | 5 | $5.6K | 玻璃马赛克、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | Nexion Surfaces Pvt. Ltd. | 印度 | $166 |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | Nexion Surfaces Pvt. Ltd. | 印度 | $166 |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | Nexion Surfaces Pvt. Ltd. | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | Nexion Surfaces Pvt. Ltd. | 印度 | $11.6K |
| 2026-02-25 | 低吸水率瓷砖 | Mineralia Impex Pvt. Ltd. | 印度 | $52 |
| 2026-02-25 | 低吸水率瓷砖 | Mineralia Impex Pvt. Ltd. | 印度 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $150 |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE CEASAR S.P.A. | 意大利 | $3.9K |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | Cerdomus S.r.l. | 意大利 | $1.2K |