Pho Yen Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,318 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Phổ Yên

238
进口笔数
1,318
出口笔数
$6.63M
进口金额
$41.49M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
28
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-09进口 $106.0K · 7 笔出口 $888.1K · 23 笔2023-10进口 $63.4K · 3 笔出口 $1.07M · 30 笔2023-11进口 $121.6K · 6 笔出口 $873.9K · 27 笔2023-12进口 $112.9K · 4 笔出口 $773.9K · 31 笔2024-01进口 $107.6K · 6 笔出口 $931.2K · 28 笔2024-02进口 $123.2K · 2 笔出口 $682.3K · 21 笔2024-03进口 $268.4K · 9 笔出口 $1.00M · 39 笔2024-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.23M · 37 笔2024-05进口 $138.5K · 7 笔出口 $988.1K · 29 笔2024-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $825.1K · 30 笔2024-07进口 $30.4K · 3 笔出口 $733.5K · 36 笔2024-08进口 $134.1K · 7 笔出口 $922.9K · 34 笔2024-09进口 $141.6K · 2 笔出口 $971.5K · 31 笔2024-10进口 $150.0K · 8 笔出口 $918.4K · 35 笔2024-11进口 $174.9K · 8 笔出口 $1.03M · 30 笔2024-12进口 $127.0K · 7 笔出口 $1.04M · 34 笔2025-01进口 $240.2K · 10 笔出口 $923.9K · 36 笔2025-02进口 $171.3K · 10 笔出口 $1.03M · 29 笔2025-03进口 $258.0K · 7 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-04进口 $124.1K · 4 笔出口 $1.15M · 42 笔2025-05进口 $213.9K · 9 笔出口 $1.38M · 35 笔2025-06进口 $244.3K · 8 笔出口 $818.2K · 30 笔2025-07进口 $227.4K · 8 笔出口 $1.07M · 43 笔2025-08进口 $111.5K · 5 笔出口 $948.9K · 34 笔2025-09进口 $271.8K · 7 笔出口 $1.31M · 39 笔2025-10进口 $217.4K · 7 笔出口 $1.22M · 40 笔2025-11进口 $235.5K · 10 笔出口 $959.0K · 28 笔2025-12进口 $441.9K · 9 笔出口 $1.39M · 43 笔2026-01进口 $263.5K · 3 笔出口 $1.28M · 49 笔2026-02进口 $199.4K · 7 笔出口 $875.2K · 29 笔2026-03进口 $545.0K · 10 笔出口 $1.35M · 49 笔2026-04进口 $332.2K · 3 笔出口 $1.28M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-09进口 $106.0K · 7 笔出口 $888.1K · 23 笔2023-10进口 $63.4K · 3 笔出口 $1.07M · 30 笔2023-11进口 $121.6K · 6 笔出口 $873.9K · 27 笔2023-12进口 $112.9K · 4 笔出口 $773.9K · 31 笔2024-01进口 $107.6K · 6 笔出口 $931.2K · 28 笔2024-02进口 $123.2K · 2 笔出口 $682.3K · 21 笔2024-03进口 $268.4K · 9 笔出口 $1.00M · 39 笔2024-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.23M · 37 笔2024-05进口 $138.5K · 7 笔出口 $988.1K · 29 笔2024-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $825.1K · 30 笔2024-07进口 $30.4K · 3 笔出口 $733.5K · 36 笔2024-08进口 $134.1K · 7 笔出口 $922.9K · 34 笔2024-09进口 $141.6K · 2 笔出口 $971.5K · 31 笔2024-10进口 $150.0K · 8 笔出口 $918.4K · 35 笔2024-11进口 $174.9K · 8 笔出口 $1.03M · 30 笔2024-12进口 $127.0K · 7 笔出口 $1.04M · 34 笔2025-01进口 $240.2K · 10 笔出口 $923.9K · 36 笔2025-02进口 $171.3K · 10 笔出口 $1.03M · 29 笔2025-03进口 $258.0K · 7 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-04进口 $124.1K · 4 笔出口 $1.15M · 42 笔2025-05进口 $213.9K · 9 笔出口 $1.38M · 35 笔2025-06进口 $244.3K · 8 笔出口 $818.2K · 30 笔2025-07进口 $227.4K · 8 笔出口 $1.07M · 43 笔2025-08进口 $111.5K · 5 笔出口 $948.9K · 34 笔2025-09进口 $271.8K · 7 笔出口 $1.31M · 39 笔2025-10进口 $217.4K · 7 笔出口 $1.22M · 40 笔2025-11进口 $235.5K · 10 笔出口 $959.0K · 28 笔2025-12进口 $441.9K · 9 笔出口 $1.39M · 43 笔2026-01进口 $263.5K · 3 笔出口 $1.28M · 49 笔2026-02进口 $199.4K · 7 笔出口 $875.2K · 29 笔2026-03进口 $545.0K · 10 笔出口 $1.35M · 49 笔2026-04进口 $332.2K · 3 笔出口 $1.28M · 42 笔

工商档案

企业注册号4600355393
企查查编码QVNSRV7XGF
成立日期2004-05-07
联系地址Tổ dân phố Bông Hồng, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ PHỔ YÊN
企业英文名称PHO YEN MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Bông Hồng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+842083863694
邮箱info@fomeco.vn
传真+842083863118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
382499其他化学制剂
841231气动直线发动机
722692冷轧合金钢
320810聚酯油漆
721129冷轧碳钢带
830210贱金属铰链
848049金属模具(非注塑)
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
731816螺纹螺母
730490无缝钢管
722870合金钢型材
843120机械零件
830249贱金属配件
848291轴承零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国185$5.87M
泰国5$387.0K
日本34$233.8K
越南6$78.2K
中国台湾7$61.2K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本533$26.03M
越南547$7.09M
中国104$4.17M
美国57$2.74M
马来西亚54$572.1K
澳大利亚14$529.2K
AI3$216.6K
印度4$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd.中国50$2.12M合金钢棒材、其他钢棒
Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd.中国23$550.5K10mm以上热轧钢板、合金钢棒材
Changzhou Junhe Technology Stock Co., Ltd.中国24$496.0K其他化学制剂、非离子表面活性剂
Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd.中国13$246.5K10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Okaya & Co., Ltd.中国13$237.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Nihon Ruspert Co., Ltd.日本12$225.2K聚合物基油漆、聚酯油漆
Wisdom Field Industrial Pte. Ltd.新加坡8$201.3K合金钢棒材、其他钢棒
Ningbo Fengli Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$183.0K气动直线发动机、其他钢弹簧
Cixi Kaibikai Bearing Co., Ltd.中国9$44.8K滚珠轴承、轴承零件
Hanwa Co., Ltd.日本23$8.6K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Co., Ltd.日本523$25.79M聚乙烯袋、冷冻虾
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南304$5.23M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd.中国104$4.17M钳子镊子、单手修枝剪
Dragon Right Co., Ltd.美国22$1.24M铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong)中国香港16$908.3K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南94$885.0K机械零件、其他钢铁制品
53279a702e7df32dfd558da926e20bba37$533.8K
Monroe Australia Pty Ltd澳大利亚14$529.2K车辆悬挂零件、其他锻钢制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南88$467.1K其他钢铁制品、可互换钻具
MONTACO SDN BHD马来西亚17$38.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23合金钢棒材EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$19.5K
2026-04-23其他钢棒EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$42.7K
2026-04-23其他钢棒EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$42.7K
2026-04-23合金钢棒材EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$77.2K
2026-04-23合金钢棒材EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$19.5K
2026-04-23合金钢棒材EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$6.8K
2026-04-23合金钢棒材EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$6.8K
2026-04-23合金钢棒材EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL中国$77.2K
2026-04-09钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD日本$21
2026-04-09钢铁螺钉螺栓HANWA CO LTD日本$21

出口(共 1,318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁脚手架支柱HANWA CO LTD日本$4.9K
2026-04-29其他钢铁制品IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-29钢铁脚手架支柱HANWA CO LTD日本$5.3K
2026-04-29其他钢铁制品IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-29钢铁脚手架支柱TANAKA CO.,LTD (HOUSING MATERIALS DIVISION)$45.4K
2026-04-29其他钢铁制品IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-29其他钢铁制品IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-29其他钢铁制品IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-29其他钢铁制品IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-29钢铁脚手架支柱HANWA CO LTD日本$5.1K

相关企业 · 同类产品

Pho Yen Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →