Pho Yen Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,422 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Phổ Yên
259
进口笔数
1,422
出口笔数
$7.45M
进口金额
$43.98M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
29
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600355393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRV7XGF |
| 成立日期 | 2004-05-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bông Hồng, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ PHỔ YÊN |
| 企业英文名称 | PHO YEN MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bãi Bông, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842083863694 |
| 邮箱 | info@fomeco.vn |
| 传真 | +842083863118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 843120 | 机械零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848291 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $6.65M |
| 泰国 | 5 | $387.0K |
| 日本 | 36 | $250.0K |
| 中国台湾 | 9 | $81.7K |
| 越南 | 6 | $78.2K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 560 | $27.14M |
| 越南 | 578 | $7.74M |
| 中国 | 107 | $4.31M |
| 美国 | 58 | $2.74M |
| 马来西亚 | 84 | $695.0K |
| 澳大利亚 | 15 | $554.0K |
| 新加坡 | 9 | $355.8K |
| AI | 4 | $311.7K |
| 印度 | 4 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.48M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.17M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd. | 中国 | 25 | $614.7K | 10mm以上热轧钢板、合金钢棒材 |
| Changzhou Junhe Technology Stock Co., Ltd. | 中国 | 25 | $539.0K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $277.6K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | 13 | $241.4K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Okaya & Co., Ltd. | 中国 | 13 | $237.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Ningbo Fengli Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $183.0K | 气动直线发动机、其他钢弹簧 |
| Cixi Kaibikai Bearing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $45.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 24 | $8.7K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 550 | $26.91M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 320 | $5.70M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd. | 中国 | 107 | $4.31M | 钳子镊子、单手修枝剪 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 22 | $1.24M | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $934.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 13 | $722.1K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| MONTACO SDN BHD | 马来西亚 | 84 | $695.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| Monroe Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $554.0K | 车辆悬挂零件、其他锻钢制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $532.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| MPV SP | 中国澳门 | 19 | $222.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Jiangyin Xingcheng Special Steel Works Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-26 | 合金钢棒材 | Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-26 | 热轧钢扁平材 | Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-26 | 合金钢棒材 | Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁铸件 | NAVIFAR METAL PRODUCT (SHIJIAZHUANG) CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-19 | 聚酯油漆 | Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | $16.2K |
出口(共 1,422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Cobarco Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | $39.5K |
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 摩托车及配件 | MONTACO SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $928 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MONTACO SDN BHD | 马来西亚 | $16.7K |
| 2026-06-30 | 钢铁脚手架支柱 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $829 |