Nam Phong Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHACMAN VIệT NAM
51
进口笔数
1
出口笔数
$19.99M
进口金额
$47.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-04-01
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110065183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S1WUCB |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Căn hộ văn phòng số 3603, tầng 36, toà W1, lô đất HH, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHACMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM PHONG THINH COMPANY LIMIDTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ văn phòng số 3603, tầng 36, tòa W1, lô đất HH, đường, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0934514113 |
| 邮箱 | pktshacman@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $19.95M |
| 新加坡 | 1 | $43.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $47.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Heavy Duty Automobile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $15.76M | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| FTF Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.91M | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| MAXAM TIRE SOLUTIONS CO LIMITED | 中国香港 | 3 | $126.4K | 工业充气轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
| Xi'an Runs Care Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 非轻质石油、无石棉刹车片 |
| FTF Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 车用照明信号装置、电力控制板 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 1 | $43.1K | ||
| Shandong Wogong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Sinotech Machineries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 工业充气轮胎、未涂布加工纤维纸板 |
| Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非办公金属家具、鲜马铃薯 |
| Chiyu Import & Export (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 硫化橡胶同步带、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS LY SOK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 矿物粉碎机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-04-21 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-04-13 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-04-13 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-04-12 | 非公路自卸车 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-12 | 非公路自卸车 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188.0K |
| 2026-04-12 | 非公路自卸车 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $188.0K |
| 2026-04-12 | 非公路自卸车 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-03-19 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680.0K |
| 2026-03-13 | 柴油拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.77M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 自推进钻机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $40.4K |
| 2024-04-01 | 非自推进钻机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |