Fardar Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 773 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Fardar
0
进口笔数
773
出口笔数
$0
进口金额
$166.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311851388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGRPEU5 |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | 37 Lam Sơn, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FARDAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835470888 |
| 邮箱 | dangthu051983@gmail.com |
| 传真 | +842839487405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 432 | $91.0K |
| 越南 | 331 | $31.9K |
| 印度尼西亚 | 239 | $17.9K |
| 孟加拉国 | 52 | $10.8K |
| 中国香港 | 23 | $7.1K |
| 斯里兰卡 | 6 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 434 | $92.1K | 棉针织T恤及背心、聚酯长丝织物 |
| Fardar Express Worldwide Ltd. | 越南 | 193 | $19.7K | 聚酯长丝织物、人造纤维缝纫线 |
| PT Berkat Subuh Transport | 印度尼西亚 | 218 | $14.7K | 橡胶塑料鞋件、聚酯长丝织物 |
| Fardar Express Worldwide Ltd. | 中国香港 | 27 | $9.0K | 非棉针织背心、商业广告材料 |
| AYZ Express Services | 孟加拉国 | 44 | $7.9K | 其他化纤织物、硫化橡胶绳 |
| Fardar Express Worldwide (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 6 | $7.0K | 棉针织T恤及背心、棉制运动套装 |
| PT Berkat Subuh Transport | 越南 | 89 | $6.4K | 聚酯长丝织物、其他绳缆 |
| PT EPARCEL INDONESIA TIRUMALA | 印度尼西亚 | 24 | $3.7K | 聚酯长丝织物、橡胶塑料鞋件 |
| ORB Cargo Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $2.9K | 其他人造窄幅布、单张印刷品 |
| AYZ Express Services | 越南 | 19 | $2.7K | 聚酯长丝织物、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $335 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | PT BERKAT SUBUH TRANSPOR | 印度尼西亚 | $58 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | PT BERKAT SUBUH TRANSPOR | 印度尼西亚 | $66 |
| 2026-04-28 | 女式针织外套 | Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $138 |
| 2026-04-28 | 自行车零件及鞍座 | Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $28 |
| 2026-04-28 | 自行车车架零件 | Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $27 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Far Dar Express Worldwide Ltd. | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | PT BERKAT SUBUH TRANSPOR | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | PT BERKAT SUBUH TRANSPOR | 印度尼西亚 | $47 |