Saigon Medi-Life Manufacturing & Trading Medical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI THIếT Bị Y Tế SàI GòN MEDI-LIFE
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$78.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314648708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NV91C2 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 78 đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN MEDI-LIFE |
| 企业英文名称 | SAI GON MEDI-LIFE MANUFACTURING, TRADING MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84933331354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 9 | $68.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $51.3K | 其他纺织制品 |
| Chem Pack Supplies Australasia Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $17.2K | 塑料家用制品、其他纺织制品 |
| CHEM-PACK SUPPLIES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $10.2K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他纺织制品 | CHEM-PACK SUPPLIES AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2025-11-20 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australasia Pty Ltd | 加拿大 | $9.6K |
| 2025-08-02 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australasia Pty Ltd | 加拿大 | $7.6K |
| 2025-01-09 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $10.2K |
| 2024-08-15 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $10.2K |
| 2024-06-07 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-05-31 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $1.4K |
| 2024-05-11 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $9.2K |
| 2023-12-05 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $8.8K |
| 2023-05-19 | 其他纺织制品 | Chem Pack Supplies Australia Pty Ltd | 加拿大 | $9.9K |