HOANG HA INTERNATIONAL TRANSPORT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và THươNG MạI HOàNG Hà QUốC Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$289.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110193241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XS76M5 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số 485 Đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HOANG HA INTERNATIONAL TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 485 Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983716333 |
| 邮箱 | manhnguyen6333@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $289.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 3 | $202.5K | 其他电动家用器具、电加热装置 |
| ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | 2 | $87.0K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Cyrsher Outdoors Sporting Ltd. | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他电动家用器具 | NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-01 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-12-01 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-12-01 | 非瓦楞折叠盒 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-21 | 其他电动家用器具 | NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-01-21 | 其他电动家用器具 | NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2024-11-22 | 其他电动家用器具 | Cyrsher Outdoors Sporting Ltd. | 中国 | $60 |