Me77 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Me77 Việt Nam
128
进口笔数
1
出口笔数
$3.76M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-08-28
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106653545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47172SY |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 56, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ME77 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ME77 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 56, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462604603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 69 | $1.46M |
| 德国 | 78 | $1.11M |
| 丹麦 | 30 | $976.3K |
| 美国 | 13 | $193.4K |
| 比利时 | 1 | $18.6K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gynemed Medizinprodukte Gmbh & Co. Kg | 德国 | 46 | $1.30M | 培养基、医用导管 |
| Sparmed ApS | 丹麦 | 26 | $973.7K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| LIFE M.S.R.O. | 捷克 | 19 | $589.6K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Gynemed GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $561.6K | 培养基、医用导管 |
| Sheathing Technologies Inc. | 美国 | 13 | $193.4K | 硫化橡胶医疗用品 |
| Synga s.r.o. | 捷克 | 8 | $92.8K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Medicem Technology s.r.o. | 捷克 | 1 | $25.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| LMS Consult GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $18.6K | 真空泵、其他诊断试剂 |
| Truion GmbH | 德国 | 1 | $5.7K | 诊断试剂 |
| Jingfang Precision Medical Device (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparmed ApS | 丹麦 | 1 | $1.4K | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $9.9K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $603 |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $9.9K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 培养基 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 气体过滤机械 | SPARMED APS | 丹麦 | $1.4K |