Me77 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Me77 Việt Nam

128
进口笔数
1
出口笔数
$3.76M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-08-28
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $226.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $269.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $226.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $269.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106653545
企查查编码QVN47172SY
成立日期2014-10-01
联系地址Số 5, ngõ 56, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ME77 VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ME77 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngõ 56, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842462604603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
382100培养基
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
401490硫化橡胶医疗用品
340290工业清洁制剂
901890其他医疗器具
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
382219诊断试剂

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克69$1.46M
德国78$1.11M
丹麦30$976.3K
美国13$193.4K
比利时1$18.6K
中国2$2.0K
印度1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gynemed Medizinprodukte Gmbh & Co. Kg德国46$1.30M培养基、医用导管
Sparmed ApS丹麦26$973.7K其他塑料制品、气体过滤机械
LIFE M.S.R.O.捷克19$589.6K其他塑料制品、医用导管
Gynemed GmbH & Co. KG德国10$561.6K培养基、医用导管
Sheathing Technologies Inc.美国13$193.4K硫化橡胶医疗用品
Synga s.r.o.捷克8$92.8K医用导管、其他塑料制品
Medicem Technology s.r.o.捷克1$25.6K其他医疗器具、医用导管
LMS Consult GmbH & Co. KG德国1$18.6K真空泵、其他诊断试剂
Truion GmbH德国1$5.7K诊断试剂
Jingfang Precision Medical Device (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$2.0K其他医疗器具、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sparmed ApS丹麦1$1.4K气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$9.9K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$4.0K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$2.3K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$2.5K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$1.3K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$2.7K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$603
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$9.9K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$2.5K
2026-04-13培养基GYNEMED GMBH & CO KG德国$4.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28气体过滤机械SPARMED APS丹麦$1.4K

相关企业 · 同类产品

Me77 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →