AN TIEN MANH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN TIếN MạNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601142619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8T5YG6 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nam An, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TIẾN MẠNH |
| 企业英文名称 | AN TIEN MANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912248508 |
| 邮箱 | antienmanh2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.0K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $47.0K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2025-08-28 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $577 |
| 2025-08-28 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-28 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $561 |
| 2025-08-28 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-08-28 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-08-28 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $964 |
| 2025-08-28 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |