Vietnam New Technology Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG CôNG NGHệ MớI VIệT NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$19.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202031949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BDRU0K |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 104 Mạc Quyết, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NEW TECHNOLOGY CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Hop Thinh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 8 | $4.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $267 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-03-06 | 灭火器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $749 |
| 2025-03-06 | 阀门龙头 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-03-06 | 纺织水龙软管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-03-03 | 纺织水龙软管 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-03-03 | 阀门龙头 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-03-03 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-03-03 | 灭火器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $749 |
| 2024-12-10 | 金属标牌 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-12-10 | 喷雾机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10 |