Nam Viet A Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nam Việt á
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313503629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG50PVTD |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | 102/1 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM VIỆT Á |
| 企业英文名称 | NAM VIET A TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/1 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903656059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $923.6K |
| 韩国 | 10 | $177.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $382.8K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Renqiu Yijla Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.2K | 焊接机零件、金属表面酸洗制剂 |
| Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.4K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $92.0K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $85.3K | 其他塑料管材、卫生用品 |
| Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.5K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Anhui Mengyang Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 喷枪、非旋转气动手工具 |
| RENQIU YUEJIE WELDING EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $60.4K | 金属表面酸洗制剂、焊接机零件 |
| Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $56.3K | 气体焊接机、减压阀 |
| Anhui Menyang Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $731 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $634 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $975 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $52 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $3.7K |