Nippon Material Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU NIPPON VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$181.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703098139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ6PHJU |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 339, Đường Lào Cai, Khu 9, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU NIPPON VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 339 Đường Lào Cai, Khu phố Chánh Nghĩa 9, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919477230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $123.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oak Forest (Cambodia) Wood Co., Ltd. | 越南 | 2 | $89.9K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Future Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.8K | 变形钢筋、胶粘填料 |
| Vietnam Future Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.0K | 变形钢筋、热轧螺纹钢 |
| VIET NAM FUTURE TEXTILE CO LTD (MST:3901352789) | 1 | $10.8K | 水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | OAK FOREST (CAMBODIA) WOOD CO LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | OAK FOREST (CAMBODIA) WOOD CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | OAK FOREST (CAMBODIA) WOOD CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-23 | 水性聚合物涂料 | OAK FOREST (CAMBODIA) WOOD CO LTD | — | $27.2K |
| 2026-03-20 | 胶粘填料 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-03-18 | 胶粘填料 | VIETNAM FUTURE TEXTILE CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-02-11 | 水性聚合物涂料 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-02-11 | 水性聚合物涂料 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-02-11 | 水性聚合物涂料 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-11 | 水性聚合物涂料 | FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |