Hung Thinh Import-Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK HưNG THịNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$239.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110490452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WTYX1Q |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Phúc Thọ, Tổ dân phố số 1, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH XNK INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Cụm 4, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84379895225 |
| 邮箱 | ctytnhhdtxnkhungthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $239.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 9 | $136.7K | 其他水泥制品、铝合金板材 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.7K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Zhida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | LED照明装置、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-01 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-18 | 非泡沫塑料片 | ZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-01 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $694 |