VINH CUONG THINH CONSTRUCTION TRADE ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XâY DựNG THươNG MạI VĩNH CườNG THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702528886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN5RX92 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Ô 15 - Lô C8, đường TL2, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VĨNH CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH CUONG THINH CONSTRUCTION TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 15 - Lô C8, đường TL2, Khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84363462242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $18.3K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 不锈钢圆管 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $742 |
| 2025-12-04 | 不锈钢圆管 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 不锈钢管配件 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-12-04 | 不锈钢管配件 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-04 | 不锈钢管配件 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-12-04 | 不锈钢管配件 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-12-04 | 不锈钢圆管 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-04 | 无缝钢管 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-04 | 无缝钢管 | HEBEI CANGEN PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $461 |