VIETSING MEDICAL JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y HọC VIETSING
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110237072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4BUU7D |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Phòng 321, Khu thương mại, Tháp Đông, Chung Cư học viện Quốc Phòng, đường Xuân Tảo, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC VIETSING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN1.15 Cụm Công nghiệp Phương Trung, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02439438888 |
| 邮箱 | info@vietsingjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $598.0K |
| 中国 | 3 | $324.5K |
| 美国 | 2 | $130.4K |
| 瑞典 | 1 | $102.4K |
| 德国 | 3 | $33.9K |
| 荷兰 | 2 | $31.0K |
| 比利时 | 6 | $22.3K |
| 以色列 | 1 | $12.2K |
| 意大利 | 1 | $4.5K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.05M | 其他铅制品、其他塑料制品 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $139.3K | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| ABX Advanced Biochemical Compounds | 德国 | 2 | $34.4K | X射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂 |
| Trasis S.A. | 比利时 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Comecer S.p.A. | 意大利 | 2 | $11.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vacu Tec Messtechnik GmbH | 德国 | 1 | $4.4K | 电离辐射检测仪、静止变流器 |
| Trasis S.A. | 以色列 | 1 | $4.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| TRASIS | 比利时 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| VWR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $795 | 切片机零件、丙醇和异丙醇 |
| TRASIS S.A. | 中国 | 1 | $621 | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $113.8K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 美国 | $32.4K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 美国 | $32.4K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $34.6K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $34.6K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $113.8K |
| 2026-04-15 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | $34.6K |
| 2026-04-15 | 包装机械 | BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 美国 | $32.4K |