Duc Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐứC MINH
80
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318151956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX2A1UN |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Số P6, Cư Xá Vĩnh Hội, Đường Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐỨC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Vựa A4-21,22,23,24,25,27 Chợ Đầu Mối Nông Sản Thủ Đức, 141 Quốc Lộ 1A, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0768140255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $3.51M |
| 印度 | 52 | $865.4K |
| 中国 | 11 | $417.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 13 | $3.04M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sri Sri Exim Agro India Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $502.0K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $418.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $256.7K | 鲜洋葱青葱、干洋葱 |
| Shouguang Lvxin Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $239.5K | 胡萝卜和萝卜 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 1 | $178.2K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $106.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 1 | $52.2K | 980200、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2026-04-29 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2026-04-08 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 鲜洋葱青葱 | SRI SRI EXIM AGRO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-08 | 鲜洋葱青葱 | SRI SRI EXIM AGRO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2026-04-08 | 鲜洋葱青葱 | SRI SRI EXIM AGRO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |