Duc Minh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐứC MINH

80
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $254.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $506.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $562.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $628.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $254.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $506.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $562.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $628.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318151956
企查查编码QVNAX2A1UN
成立日期2023-11-08
联系地址Số P6, Cư Xá Vĩnh Hội, Đường Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ĐỨC MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Vựa A4-21,22,23,24,25,27 Chợ Đầu Mối Nông Sản Thủ Đức, 141 Quốc Lộ 1A, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0768140255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
390230丙烯共聚物
070610胡萝卜和萝卜
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390761初级形态PET

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$3.51M
印度52$865.4K
中国11$417.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国13$3.04MABS共聚物、聚碳酸酯
Sri Sri Exim Agro India Pvt. Ltd.印度32$502.0K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国3$418.3K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度19$256.7K鲜洋葱青葱、干洋葱
Shouguang Lvxin Food Co., Ltd.中国10$239.5K胡萝卜和萝卜
Tricon Dry Chemicals LLC中国1$178.2K初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡1$106.6K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation韩国1$52.2K980200、涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-04-29鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-04-13鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-04-13鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-04-08鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2026-04-08鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2026-04-08鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2026-04-08鲜洋葱青葱SRI SRI EXIM AGRO INDIA PRIVATE LTD印度$12.5K
2026-04-08鲜洋葱青葱SRI SRI EXIM AGRO INDIA PRIVATE LTD印度$12.7K
2026-04-08鲜洋葱青葱SRI SRI EXIM AGRO INDIA PRIVATE LTD印度$12.7K

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →