Viet An Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt ân

52
进口笔数
1
出口笔数
$19.20M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-04-21
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $678.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $532.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $539.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $937.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $631.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $270.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $461.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.75M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $290.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $495.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $462.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $442.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $678.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $532.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $539.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $937.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $631.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $270.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $461.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.75M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $290.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $495.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $462.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $442.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $568.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305731452
企查查编码QVN20095YU
成立日期2008-05-28
联系地址04 Đường 55-TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN
企业英文名称Viet An technology Joint Stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址04 Đường 55-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862715676
邮箱info@vietantech.com.vn
官网vietantech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
721391热轧钢条<14mm

出口

HS 编码产品
270119其他煤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚52$19.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚19$7.09M其他煤
Agro Energy Trading Pte. Ltd.新加坡11$4.01M其他煤
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡5$2.18M其他煤、高碳铬铁
4c03b679d7386ccffb47ef9d8e0b0ca32$1.49M
Sequoia Commodities Pte. Ltd.新加坡4$1.22M其他煤
Singa Mission Global Pte. Ltd.新加坡3$723.3K其他煤
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$568.4K干绿豆、其他煤
Arsen International (HK) Ltd.中国2$517.5K热轧钢卷、热轧钢卷
PT Winner Prima Sekata印度尼西亚2$475.4K其他煤
Bulk Trading Far East Pte. Ltd.新加坡1$369.9K其他煤、烟煤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Textile Co., Ltd.越南1$3.2K其他煤、印花棉针织布

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他煤ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.印度尼西亚$284.2K
2026-04-10其他煤ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.印度尼西亚$284.2K
2026-03-04其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$279.6K
2026-02-12其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$210.9K
2026-02-02其他煤AGRO ENERGY TRADING PTE. LTD.印度尼西亚$231.6K
2026-01-22其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$208.3K
2025-12-05其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$252.9K
2025-11-27其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$238.5K
2025-11-04其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$223.9K
2025-09-19其他煤PT MITRAMAX PRIMA VENTURA印度尼西亚$252.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-21其他煤CONG TY TNHH DET MAY SUNRISE VIET NAM越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Viet An Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →