Viet An Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt ân
52
进口笔数
1
出口笔数
$19.20M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-04-21
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305731452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20095YU |
| 成立日期 | 2008-05-28 |
| 联系地址 | 04 Đường 55-TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT ÂN |
| 企业英文名称 | Viet An technology Joint Stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 04 Đường 55-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862715676 |
| 邮箱 | info@vietantech.com.vn |
| 官网 | vietantech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 52 | $19.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | 19 | $7.09M | 其他煤 |
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.01M | 其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.18M | 其他煤、高碳铬铁 |
| 4c03b679d7386ccffb47ef9d8e0b0ca3 | 2 | $1.49M | ||
| Sequoia Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.22M | 其他煤 |
| Singa Mission Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $723.3K | 其他煤 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $568.4K | 干绿豆、其他煤 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $517.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| PT Winner Prima Sekata | 印度尼西亚 | 2 | $475.4K | 其他煤 |
| Bulk Trading Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $369.9K | 其他煤、烟煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他煤、印花棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他煤 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $284.2K |
| 2026-04-10 | 其他煤 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $284.2K |
| 2026-03-04 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $279.6K |
| 2026-02-12 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $210.9K |
| 2026-02-02 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $231.6K |
| 2026-01-22 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $208.3K |
| 2025-12-05 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $252.9K |
| 2025-11-27 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $238.5K |
| 2025-11-04 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $223.9K |
| 2025-09-19 | 其他煤 | PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | $252.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 其他煤 | CONG TY TNHH DET MAY SUNRISE VIET NAM | 越南 | $3.2K |