NEWWAY IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NEWWAY
2
进口笔数
0
出口笔数
$62.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110263107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1GNK17 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 987 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NEWWAY |
| 企业英文名称 | NEWWAY IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 987 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961232017 |
| 邮箱 | newway.trading3h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $46.0K | 其他玻璃纤维、其他工业用纺织品 |
| CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $16.5K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-03-16 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | CANGZHOU RUIMINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $798 |