2 Lua Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu 2 Lúa
19
进口笔数
4
出口笔数
$336.9K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-08-04
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311291175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9BQ69M |
| 成立日期 | 2011-10-31 |
| 联系地址 | C11/24D Phạm Hùng, Ấp 5 mới, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 2 LÚA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909089227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $290.2K |
| 中国台湾 | 6 | $46.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $13.4K |
| 智利 | 1 | $298 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Heyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $202.8K | 其他印刷机零件、其他风扇 |
| Jiangyin Jiangda Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.4K | 硫化橡胶管、塑料管件 |
| HUNG STAR ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 4 | $41.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Trundean Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 其他气泵、其他风扇 |
| Trundean Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Hi-Tech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $13.4K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Quioz Latin America Ltda. | 智利 | 1 | $298 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | NINGBO HEYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-10-29 | 其他风扇 | TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-09-17 | 其他风扇 | TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | QUIOZ LATIN AMERICA LTDA | 智利 | $74 |
| 2025-08-04 | 传动轴及曲柄 | QUIOZ LATIN AMERICA LTDA | 智利 | $82 |
| 2025-08-04 | 其他钢铁制品 | QUIOZ LATIN AMERICA LTDA | 智利 | $59 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | QUIOZ LATIN AMERICA LTDA | 智利 | $63 |
| 2025-08-04 | 其他钢铁制品 | QUIOZ LATIN AMERICA LTDA | 智利 | $20 |
| 2025-08-02 | 其他塑料制品 | SL HI TECH CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | SL HI TECH CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | SL HI TECH CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |