THN Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THN TECH VIệT NAM
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$47.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYF6XDY |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Tòa nhà HCDV Số 1, Lô 13 CCN Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THN TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà HCDV Số 1, Lô 13 CCN Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84976650792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $47.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.1K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $608 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $608 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属焊条 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 聚合物基油漆 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $38 |