Kim Trang Advertising & Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và QUảNG CáO KIM TRANG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$39.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301210621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X990FM |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Số 48 Đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO KIM TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0837542080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $39.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-21 | 钢铁螺钉螺栓 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-06-21 | 钢铁门窗 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $261 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $330 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $721 |
| 2024-06-21 | 钢铁螺钉螺栓 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-06-21 | 钢铁门窗 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-06-21 | 贱金属帽架 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | FORTECHVN CO LTD | 越南 | $71 |