Titanium Hung Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钛氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TITANIUM HưNG THịNH
3
进口笔数
3
出口笔数
$90.7K
进口金额
$262.5K
出口金额
2024-03-11
最近进口
2024-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316387057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6GHQNU |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Số 07 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TITANIUM HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TITANIUM HUNG THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907715858 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $90.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $204.0K |
| 印度 | 1 | $29.3K |
| 越南 | 1 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Longsheng Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.7K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
| Henan Unive Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 混合机 |
| Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Qingling Jintuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.0K | 钛氧化物 |
| Trimex Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $58.5K | 钛矿砂、锆矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 混合机 | HENAN UNIVE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-02-22 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-22 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-22 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-23 | 数控金属成形机 | JIANGSU LONGSHENG MACHINE MFG CO., LTD | 中国 | $72.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 钛氧化物 | TRIMEX INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $29.3K |
| 2024-03-28 | 钛氧化物 | TRIMEX INDUSTRIES PRIVATE LTD | 越南 | $29.3K |
| 2023-09-25 | 钛氧化物 | TIANJIN QINGLING JIN TUO INTERNATIONAL TRADE CO | 中国 | $204.0K |