ELE FARM VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELE - FARM VINA
1
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110165276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR720KW |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELE - FARM VINA |
| 企业英文名称 | ELE - FARM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84365494572 |
| 邮箱 | yjshin@affes.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Affes Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.4K | 塑料管件、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 滑轮飞轮 | Affes Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2025-09-16 | 绝缘电线 | AFFES CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2025-09-16 | 合成纤维油布 | AFFES CO LTD | 韩国 | $451 |
| 2025-09-16 | 纱线及绳制品 | Affes Co., Ltd. | 韩国 | $403 |
| 2025-09-16 | 水净化机械 | AFFES CO LTD | 韩国 | $861 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | AFFES CO LTD | 韩国 | $31 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | Affes Co., Ltd. | 韩国 | $299 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | AFFES CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | AFFES CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2025-09-16 | 塑料管件 | AFFES CO LTD | 韩国 | $42 |