MEDI VIET International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế MEDI VIệT
33
进口笔数
5
出口笔数
$140.4K
进口金额
$324.7K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-01
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107514777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPES48B |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 104, phố Lạc Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDI VIỆT |
| 企业英文名称 | MEDI VIET INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104, phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84981819169 |
| 邮箱 | thangeibhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 31.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $72.0K |
| 日本 | 3 | $12.4K |
| 美国 | 7 | $11.8K |
| 中国 | 3 | $10.0K |
| 英国 | 2 | $9.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $9.5K |
| 德国 | 3 | $5.0K |
| 丹麦 | 1 | $3.6K |
| 乌干达 | 1 | $2.7K |
| 印度 | 4 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $308.6K |
| 印度 | 2 | $10.6K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
| 法国 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.4K | 金属办公家具、塑料家具 |
| OFI Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 4 | $21.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Seaward & Sons Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $19.2K | 阀门龙头、非白波特兰水泥 |
| Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 3 | $18.3K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Sage Parts Asia Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 车辆零件、离合器联轴器 |
| Page GSE | 利比里亚 | 2 | $7.6K | 增强橡胶软管、不锈钢管配件 |
| Flo Line Hydraulics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.3K | 旋转排量泵、液压发动机 |
| Seaward & Sons Trading Pty Ltd | 中国 | 2 | $1.4K | 瓷制卫生洁具 |
| Arvind Ltd. (Shirting Division) | 印度 | 2 | $787 | 彩色棉布100-200克、其他塑料制品 |
| Arvind Ltd. | 印度 | 2 | $592 | 男棉裤、棉质内裤 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $308.6K | 船用柴油机 |
| Arvind Ltd. | 印度 | 2 | $10.6K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Orion Corp. | 越南 | 1 | $4.5K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Orion Corp. | 法国 | 2 | $1.0K | 木制餐具、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | ICHIKAWA CO., LTD. | 日本 | $5.3K |
| 2025-10-09 | 棉针织T恤及背心 | TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 越南 | $376 |
| 2025-10-09 | 棉针织T恤及背心 | TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 越南 | $197 |
| 2025-10-09 | 棉针织T恤及背心 | TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 越南 | $188 |
| 2025-10-09 | 棉针织T恤及背心 | TOMS INTERNATIONAL (HONGKONG) | 越南 | $202 |
| 2025-08-26 | 羊毛机织地毯 | SEAWARD & SONS TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $298 |
| 2025-08-26 | 羊毛机织地毯 | SEAWARD & SONS TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $224 |
| 2025-08-26 | 羊毛机织地毯 | SEAWARD & SONS TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $288 |
| 2025-08-26 | 羊毛机织地毯 | SEAWARD & SONS TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $269 |
| 2025-08-26 | 人造机织地毯 | SEAWARD & SONS TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $228 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 船用柴油机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新加坡 | $308.6K |
| 2025-10-02 | 竹制木制品 | Orion Corp. | 法国 | $2 |
| 2025-10-02 | 其他木制品 | Orion Corp. | 法国 | $63 |
| 2025-10-02 | 植物纤维制品 | ORION CORP ORATION | 越南 | $47 |
| 2025-10-02 | 竹编篮筐 | ORION CORP ORATION | 越南 | $53 |
| 2025-10-02 | 非瓷质陶瓷制品 | ORION CORP ORATION | 越南 | $4.3K |
| 2025-10-02 | 精加工陶瓷 | ORION CORP ORATION | 越南 | $96 |
| 2025-10-02 | 非瓷质陶瓷制品 | ORION CORP ORATION | 越南 | $18 |
| 2025-10-02 | 真空瓶及零件 | Orion Corp. | 法国 | $29 |
| 2025-09-19 | 非瓷质陶瓷制品 | Orion Corp. | 法国 | $21 |