Dong Duong Industry Investment Construction Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đầu Tư Công Nghiệp Đông Dương
8
进口笔数
1
出口笔数
$192.2K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2023-08-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301281989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN304FKVU |
| 成立日期 | 2007-05-12 |
| 联系地址 | 143 Trần Hưng Đạo B, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG INDUSTRY INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 143 Trần Hưng Đạo B, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 38552151 |
| 邮箱 | contact@dongduongvn.com |
| 官网 | www.dongduongvn.com |
| 传真 | 38552151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $192.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hongkang Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.2K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Shijiazhuang Langheng Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.6K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $266 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shijiazhuang Langheng Commerce & Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $50 | 机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 汽车座椅零件 | HEBEI HONGKANG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-11-01 | 机床零件 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-01 | 机床零件 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SHIJIAZHUANG LANGHENG COMMERCE & TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-09-16 | 汽车座椅零件 | HEBEI HONGKANG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-04-02 | 汽车座椅零件 | HEBEI HONGKANG SPORTS EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $19.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $857 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-01 | 合金钢焊管 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $346 |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |