PHU HUNG FURNITURE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần nội thất Phú Hưng
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$78.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102733172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3YY53D |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Nhà 12, ngách 337/73, ngõ 73, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 12, ngách 337/73, ngõ 73, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $78.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 14 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 21 | $8.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $8.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $5.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | 6 | $4.9K | 非乙烯塑料袋、其他纸制品 |
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 11 | $4.8K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | 2 | $4.3K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| CONG TY TNHH FUJI BAKELITE VIET NAM | 越南 | 3 | $4.1K | 非螺纹钢销、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 2 | $2.3K | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $152 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $176 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $101 |
| 2026-04-21 | 书写石板和板 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $270 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $176 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $351 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-13 | 可调转椅 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-13 | 木制办公家具 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-13 | 金属框架软垫椅 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |