Han Viet Processing Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Gia Công Hàn Việt

262
进口笔数
504
出口笔数
$2.89M
进口金额
$92.42M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $44.8K · 5 笔2023-09进口 $51.7K · 6 笔出口 $122.7K · 9 笔2023-10进口 $64.6K · 6 笔出口 $165.4K · 12 笔2023-11进口 $96.2K · 8 笔出口 $169.5K · 10 笔2023-12进口 $70.3K · 7 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-01进口 $74.1K · 8 笔出口 $134.2K · 12 笔2024-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $69.0K · 6 笔2024-03进口 $61.5K · 8 笔出口 $148.8K · 12 笔2024-04进口 $71.6K · 8 笔出口 $146.5K · 14 笔2024-05进口 $107.6K · 7 笔出口 $167.3K · 15 笔2024-06进口 $94.6K · 8 笔出口 $182.7K · 13 笔2024-07进口 $89.7K · 7 笔出口 $181.6K · 15 笔2024-08进口 $96.8K · 8 笔出口 $182.2K · 15 笔2024-09进口 $86.7K · 7 笔出口 $169.6K · 13 笔2024-10进口 $101.1K · 8 笔出口 $193.2K · 14 笔2024-11进口 $95.4K · 7 笔出口 $179.8K · 12 笔2024-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $188.9K · 13 笔2025-01进口 $65.8K · 6 笔出口 $127.0K · 9 笔2025-02进口 $61.0K · 6 笔出口 $127.4K · 11 笔2025-03进口 $65.1K · 7 笔出口 $191.8K · 15 笔2025-04进口 $75.1K · 8 笔出口 $165.9K · 14 笔2025-05进口 $76.2K · 7 笔出口 $171.8K · 15 笔2025-06进口 $71.4K · 8 笔出口 $139.2K · 12 笔2025-07进口 $74.0K · 9 笔出口 $149.6K · 15 笔2025-08进口 $50.4K · 8 笔出口 $147.8K · 13 笔2025-09进口 $60.1K · 8 笔出口 $135.2K · 13 笔2025-10进口 $57.0K · 8 笔出口 $149.8K · 12 笔2025-11进口 $79.3K · 8 笔出口 $168.3K · 13 笔2025-12进口 $63.3K · 8 笔出口 $137.5K · 12 笔2026-01进口 $52.8K · 4 笔出口 $138.3K · 11 笔2026-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $47.9K · 6 笔2026-03进口 $51.3K · 2 笔出口 $130.4K · 11 笔2026-04进口 $90.7K · 2 笔出口 $125.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $44.8K · 5 笔2023-09进口 $51.7K · 6 笔出口 $122.7K · 9 笔2023-10进口 $64.6K · 6 笔出口 $165.4K · 12 笔2023-11进口 $96.2K · 8 笔出口 $169.5K · 10 笔2023-12进口 $70.3K · 7 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-01进口 $74.1K · 8 笔出口 $134.2K · 12 笔2024-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $69.0K · 6 笔2024-03进口 $61.5K · 8 笔出口 $148.8K · 12 笔2024-04进口 $71.6K · 8 笔出口 $146.5K · 14 笔2024-05进口 $107.6K · 7 笔出口 $167.3K · 15 笔2024-06进口 $94.6K · 8 笔出口 $182.7K · 13 笔2024-07进口 $89.7K · 7 笔出口 $181.6K · 15 笔2024-08进口 $96.8K · 8 笔出口 $182.2K · 15 笔2024-09进口 $86.7K · 7 笔出口 $169.6K · 13 笔2024-10进口 $101.1K · 8 笔出口 $193.2K · 14 笔2024-11进口 $95.4K · 7 笔出口 $179.8K · 12 笔2024-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $188.9K · 13 笔2025-01进口 $65.8K · 6 笔出口 $127.0K · 9 笔2025-02进口 $61.0K · 6 笔出口 $127.4K · 11 笔2025-03进口 $65.1K · 7 笔出口 $191.8K · 15 笔2025-04进口 $75.1K · 8 笔出口 $165.9K · 14 笔2025-05进口 $76.2K · 7 笔出口 $171.8K · 15 笔2025-06进口 $71.4K · 8 笔出口 $139.2K · 12 笔2025-07进口 $74.0K · 9 笔出口 $149.6K · 15 笔2025-08进口 $50.4K · 8 笔出口 $147.8K · 13 笔2025-09进口 $60.1K · 8 笔出口 $135.2K · 13 笔2025-10进口 $57.0K · 8 笔出口 $149.8K · 12 笔2025-11进口 $79.3K · 8 笔出口 $168.3K · 13 笔2025-12进口 $63.3K · 8 笔出口 $137.5K · 12 笔2026-01进口 $52.8K · 4 笔出口 $138.3K · 11 笔2026-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $47.9K · 6 笔2026-03进口 $51.3K · 2 笔出口 $130.4K · 11 笔2026-04进口 $90.7K · 2 笔出口 $125.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号0310100117
企查查编码QVN8PP5B0A
成立日期2010-06-19
联系地址Số 551/272/8 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG HÀN VIỆT
企业英文名称HAN VIET PROCESSING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 551/272/8 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 72, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84909236778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650700帽子配件
392310塑料包装箱
551423涤棉染色布
650691橡塑帽类
551519聚酯短纤机织物
580790非织造标签
540110合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
848079非注塑模具
392310塑料包装箱
392620塑料衣着附件
540110合成纤维缝纫线
551519聚酯短纤机织物
580790非织造标签
650691橡塑帽类
650700帽子配件
551423涤棉染色布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$2.89M
韩国1$315

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南504$92.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd. Branch越南253$2.70M帽子配件、非织造标签
Unipax Co., Ltd.越南8$193.4K针织头饰、帽子配件
1073aeccc6a27520471d1d9091c78c7a1$315

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd. Branch越南420$92.02M针织头饰、非织造标签
Unipax Co., Ltd.越南10$239.1K非织造标签、印刷标签
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南40$122.1K帽子配件、非织造标签
YP Long An Co., Ltd.越南34$39.3K帽子配件、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属钩环UNIPAX CO LTD越南$4.6K
2026-04-24帽子配件UNIPAX CO LTD越南$617
2026-04-24帽子配件UNIPAX CO LTD越南$617
2026-04-24机织标签UNIPAX CO LTD越南$955
2026-04-24塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$1.0K
2026-04-24金属钩环UNIPAX CO LTD越南$4.6K
2026-04-2425-70克非织造布UNIPAX CO LTD越南$21
2026-04-2425-70克非织造布UNIPAX CO LTD越南$21
2026-04-24塑料涂层织物UNIPAX CO LTD越南$1.0K
2026-04-24非玻璃化转印纸UNIPAX CO LTD越南$456

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰CHI NHANH CONG TY TNHH YUPOONG VIET NAM越南$5.6K
2026-04-28针织头饰UNIPAX CO LTD越南$27.6K
2026-04-28针织头饰CHI NHANH CONG TY TNHH YUPOONG VIET NAM越南$1.2K
2026-04-25针织头饰UNIPAX CO LTD越南$23.0K
2026-04-24针织头饰CHI NHANH CONG TY TNHH YUPOONG VIET NAM越南$5.4K
2026-04-24针织头饰UNIPAX CO LTD越南$14.5K
2026-04-24非注塑模具YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-23非注塑模具YP LONG AN CO LTD越南$467
2026-04-23非注塑模具UNIPAX CO LTD越南$1.9K
2026-04-22针织头饰CHI NHANH CONG TY TNHH YUPOONG VIET NAM越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Han Viet Processing Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →