BKG Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BKG VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$418.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106935814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX35424 |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, toà nhà HPC Landmark 105, đường Tố Hữu, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BKG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BKG VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, toà nhà HPC Landmark 105, đường Tố Hữu, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84242283246 |
| 邮箱 | Info@bkgvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,160.902亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $266.4K |
| 美国 | 4 | $53.8K |
| 波兰 | 2 | $48.6K |
| 中国香港 | 1 | $22.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $14.3K |
| 日本 | 2 | $10.0K |
| 阿联酋 | 1 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 17 | $303.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $112.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| MOL Techno Trade Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 男式纺织西服、金属包头皮鞋 |
| Dario GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $10 | 塑料地板、非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $703 |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-01-16 | 木制箍桶制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $320 |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $731 |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $625 |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-01-16 | 木制箍桶制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $848 |
| 2026-01-16 | 其他木制品 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $192 |