BKG Vietnam Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BKG VIệT NAM

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$418.3K
出口金额
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106935814
企查查编码QVNUX35424
成立日期2015-08-12
联系地址Tầng 4, toà nhà HPC Landmark 105, đường Tố Hữu, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BKG VIỆT NAM
企业英文名称BKG VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, toà nhà HPC Landmark 105, đường Tố Hữu, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả
电话+84242283246
邮箱Info@bkgvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,160.902亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
441600木制箍桶制品
940360其他木家具
441520木托盘
940340木制厨房家具
392690其他塑料制品
4411149mm以上MDF板
730840钢铁脚手架支柱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰10$266.4K
美国4$53.8K
波兰2$48.6K
中国香港1$22.4K
澳大利亚4$14.3K
日本2$10.0K
阿联酋1$2.7K
德国1$10

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIDAXL TRADING (HK) LTD中国香港17$303.7K金属框架座椅、非办公金属家具
VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港6$112.8K木制座椅、其他木家具
MOL Techno Trade Ltd.日本1$1.8K男式纺织西服、金属包头皮鞋
Dario GmbH & Co. KG德国1$10塑料地板、非植物编织品

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$1.7K
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$703
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$2.8K
2026-01-16木制箍桶制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$1.1K
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$320
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$731
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$625
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$4.5K
2026-01-16木制箍桶制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$848
2026-01-16其他木制品VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港$192

相关企业 · 同类产品

BKG Vietnam Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →