A Minh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế á MINH
14
进口笔数
0
出口笔数
$313.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317318377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWF9FC1 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 72A đường Phú Thọ, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ Á MINH |
| 企业英文名称 | A MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà phố C01, KDC Vĩnh Lộc A, Số 68 đường Hương Lộ 80, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0938621169 |
| 邮箱 | aminhquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $313.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $313.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-23 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-13 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-01-03 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-10-22 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-10-10 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-08-14 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-08-07 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-05-07 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-05-07 | 工业清洁制剂 | SHENZHEN HONGZHANYUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |