Lotus Rice Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 827 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GạO LOTUS
1
进口笔数
827
出口笔数
$134.5K
进口金额
$51.57M
出口金额
2024-06-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316312340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5TQ9QW |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 192 Đường Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP LOTUS AGRITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 134 đường Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 02862729995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $134.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 353 | $40.73M |
| 韩国 | 288 | $4.09M |
| 越南 | 36 | $2.31M |
| 埃及 | 5 | $722.3K |
| 马来西亚 | 6 | $290.8K |
| 伊拉克 | 1 | $83.7K |
| 荷兰 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorra for Export & Import | 越南 | 1 | $134.5K | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R. Benavidez Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 49 | $7.94M | 整粒胡椒、干绿豆 |
| Garsion Merchandising Corporation | 菲律宾 | 50 | $7.41M | 整粒胡椒、其他植物产品 |
| WHKKKK Fleet Import & Export Inc. | 西班牙 | 82 | $7.05M | 未焙炒咖啡、干绿豆 |
| Super Agri Ultra Win Opc | 菲律宾 | 57 | $6.60M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Del Monte Fresh Produce (Korea) Ltd. | 韩国 | 348 | $4.90M | 其他香蕉、菠萝 |
| Royal Be Consumer Goods Trading Opc | 菲律宾 | 31 | $4.67M | 制备面食、混合调味料 |
| Mega Produce 88 OPC | 巴西 | 27 | $2.55M | 未焙炒咖啡、非种用大豆 |
| Empire Chemical Co., Inc. | 菲律宾 | 30 | $2.25M | 整粒胡椒、其他谷物粉 |
| Evergreen Fresh Produce Ltd. | 韩国 | 22 | $316.4K | 其他香蕉 |
| Pine Produce Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $297.6K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 整粒胡椒 | DORRA FOR EXPORT & IMPORT | 越南 | $134.5K |
出口(共 827)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-30 | 整粒胡椒 | GYLLMARC INGREDIENTS INC | 菲律宾 | $17.2K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-30 | 整粒胡椒 | GYLLMARC INGREDIENTS INC | 菲律宾 | $153.1K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | DEL MONTE FRESH PRODUCE (KOREA) LTD | — | $1.9K |