Luong Vu Construction Design Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM NGUYêN ANH GROUP
12
进口笔数
0
出口笔数
$556.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316604336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34MJYNY |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | 76 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NGUYÊN ANH GROUP |
| 企业英文名称 | GROUP NGUYEN ANH FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84911403738 |
| 邮箱 | nguyenanh.ltd2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $556.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryusho Co., Ltd. | 日本 | 12 | $556.0K | 婴幼儿食品、矿泉水及汽水 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 矿泉水及汽水 | Ryusho Co., Ltd. | 日本 | $747 |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | Ryusho Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | Ryusho Co., Ltd. | 日本 | $25.1K |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | Ryusho Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-02-26 | 婴幼儿食品 | Ryusho Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2025-12-27 | 婴幼儿食品 | RYUSHO CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-12-27 | 婴幼儿食品 | RYUSHO CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-27 | 婴幼儿食品 | RYUSHO CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2025-12-27 | 婴幼儿食品 | Ryusho Co., Ltd. | 日本 | $14.0K |
| 2025-12-27 | 婴幼儿食品 | RYUSHO CO LTD | 日本 | $11.8K |