Kiwi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIWI
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315702267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42MSGSX |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | VPA.2.30 Tháp A, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIWI |
| 企业英文名称 | KIWI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VPA.2.30 Tháp A, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84523364669 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $751.3K |
| 印度 | 31 | $575.4K |
| 巴西 | 3 | $136.7K |
| 阿根廷 | 1 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESS-FOOD A/S | 丹麦 | 7 | $569.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Fab International Exports | 印度 | 30 | $564.8K | 女式化纤服装、染色聚酯布 |
| ESS-FOOD A | 巴西 | 3 | $136.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 美国 | 3 | $110.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Nowaco A | 美国 | 1 | $71.6K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| ESS FOOD A | 阿根廷 | 1 | $41.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Lhen General Trading | 印度 | 1 | $10.6K | 男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非棉针织背心 | Fab International Exports | 印度 | $5.5K |
| 2025-12-19 | 重型无纺布 | Fab International Exports | 印度 | $50 |
| 2025-12-19 | 聚酯短纤织物 | Fab International Exports | 印度 | $2.7K |
| 2025-12-19 | 皮革腰带 | Fab International Exports | 印度 | $395 |
| 2025-12-19 | 高强力机织物 | Fab International Exports | 印度 | $3.7K |
| 2025-12-19 | 男式化纤睡衣 | Fab International Exports | 印度 | $4.8K |
| 2025-10-08 | 不可锻铸铁件 | Fab International Exports | 印度 | $3.2K |
| 2025-10-08 | 印刷标签 | Fab International Exports | 印度 | $4 |
| 2025-10-08 | 化纤男衬衫 | Fab International Exports | 印度 | $3.6K |
| 2025-10-08 | 其他绳缆 | Fab International Exports | 印度 | $89 |