Kiwi Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIWI

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315702267
企查查编码QVN42MSGSX
成立日期2019-05-28
联系地址VPA.2.30 Tháp A, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIWI
企业英文名称KIWI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址VPA.2.30 Tháp A, Tòa nhà Millennium, 132 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84523364669
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
620459其他纺织裙
620590其他纺织衬衫
620349男式纺织裤
540752染色聚酯布
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
620630女式棉衬衫
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$751.3K
印度31$575.4K
巴西3$136.7K
阿根廷1$41.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESS-FOOD A/S丹麦7$569.6K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Fab International Exports印度30$564.8K女式化纤服装、染色聚酯布
ESS-FOOD A巴西3$136.7K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
ESS FOOD A美国3$110.0K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Nowaco A美国1$71.6K冷冻鸡肉块、动物肠肚
ESS FOOD A阿根廷1$41.6K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Lhen General Trading印度1$10.6K男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19非棉针织背心Fab International Exports印度$5.5K
2025-12-19重型无纺布Fab International Exports印度$50
2025-12-19聚酯短纤织物Fab International Exports印度$2.7K
2025-12-19皮革腰带Fab International Exports印度$395
2025-12-19高强力机织物Fab International Exports印度$3.7K
2025-12-19男式化纤睡衣Fab International Exports印度$4.8K
2025-10-08不可锻铸铁件Fab International Exports印度$3.2K
2025-10-08印刷标签Fab International Exports印度$4
2025-10-08化纤男衬衫Fab International Exports印度$3.6K
2025-10-08其他绳缆Fab International Exports印度$89

相关企业 · 同类产品

Kiwi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →