Van Gia Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN GIA
65
进口笔数
18
出口笔数
$599.7K
进口金额
$791.7K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2023-08-30
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109915767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0RUQ7K |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 17, Ngõ 123 Đường Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN GIA |
| 企业英文名称 | VAN GIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17E, Ngõ 123 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0971955801 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $596.8K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $741.1K |
| 中国 | 1 | $42.6K |
| 塞内加尔 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $191.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $135.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.5K | 阀门龙头、螺纹螺母 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Huanshunyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 非机动自行车、125W以下风扇 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Huajian Steeling Construction Co., Ltd. | 越南 | 8 | $437.4K | 氧化铁 |
| Hangzhou Metal Mining Co., Ltd. | 越南 | 4 | $168.2K | 氧化铁 |
| Nanchang Bestway Cemented Carbide Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.1K | 氧化铁 |
| Hangzhou Metal Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 氧化铁 |
| Shandong Rigang Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 氧化铁 |
| K. J. Viengthong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 氧化铁 |
| Ganfeng Lithium Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 氧化铁 |
| Abdou Kasse | 塞内加尔 | 1 | $8.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-08-30 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-10-07 | 铝制结构体及部件 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $55 |
| 2023-10-07 | 阀门龙头 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $130 |
| 2023-10-07 | 阀门龙头 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $90 |
| 2023-10-07 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $80 |
| 2023-10-07 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $30 |
| 2023-10-07 | 铝制结构体及部件 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $75 |
| 2023-10-07 | 小功率电风扇 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $30 |
| 2023-10-07 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN HUANSHUNYU IMPORT EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $350 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 氧化铁 | Liaocheng Huajian Steeling Construction Co., Ltd. | 越南 | $66.8K |
| 2023-08-29 | 氧化铁 | Liaocheng Huajian Steeling Construction Co., Ltd. | 越南 | $58.5K |
| 2023-08-22 | 氧化铁 | Liaocheng Huajian Steeling Construction Co., Ltd. | 越南 | $67.4K |
| 2023-08-17 | 氧化铁 | Liaocheng Huajian Steeling Construction Co., Ltd. | 越南 | $42.5K |
| 2023-08-07 | 氧化铁 | Hangzhou Metal Mining Co., Ltd. | 越南 | $59.1K |
| 2023-08-05 | 氧化铁 | Ganfeng Lithium Group Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2023-08-04 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Abdou Kasse | 塞内加尔 | $8.0K |
| 2023-08-03 | 氧化铁 | Liaocheng Huajian Steeling Construction Co., Ltd. | 越南 | $50.5K |
| 2023-07-28 | 氧化铁 | Hangzhou Metal Mining Co., Ltd. | 越南 | $42.7K |
| 2023-07-27 | 氧化铁 | Hangzhou Metal Mining Co., Ltd. | 越南 | $17.1K |