Vimarine Maritime Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hàng Hải Vimarine
35
进口笔数
0
出口笔数
$790.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201578908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUH14XW |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số 20 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VIMARINE |
| 企业英文名称 | VIMARINE MARITIME SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02253877139 |
| 邮箱 | vimarinecompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 630720 | 救生衣 |
| 890710 | 充气筏 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $781.8K |
| 韩国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $262.0K | 充气筏、男式化纤服装 |
| Zhejiang Jindun Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.6K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Ningbo New Marine Lifesaving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.0K | 其他船舶、其他升降机械 |
| Jiangsu Huatuo Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.0K | 救生衣、呼吸器具 |
| Shanghai Fangzhan Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.0K | 呼吸器具、钢制气罐 |
| Shandong Yongan Special Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 钢制气罐、供暖锅炉 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| MarineSafety International Trading | 中国 | 1 | $8.9K | 充气筏、功能机器零件 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 喷枪、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN SPECIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-01-09 | 呼吸器具 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-09 | 充气筏 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 压力测量仪 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-09 | 电气信号装置 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-09 | 金属增强橡胶管 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-09 | 非LED电灯装置 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-09 | 呼吸器具 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-09 | 电气信号装置 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 浮动结构 | MARINE EASY (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $695 |