North Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NORTH VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109825827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0204F8P |
| 成立日期 | 2021-11-19 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 65, ngõ 39, đường Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NORTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NORTH VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 65, ngõ 39, đường Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912212664 |
| 邮箱 | northvietnam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.38M | 摩托车及配件、防水鞋 |
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 车用锁具 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 轴承座 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $370 |