Coal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THAN VIệT NAM
290
进口笔数
0
出口笔数
$49.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001263141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EB01A6 |
| 成立日期 | 2010-11-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phụ trợ, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONESACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHONESACK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phụ trợ, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981896357 |
| 邮箱 | cvnltd.cvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 321.9735亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 290 | $49.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 290 | $49.43M | 无烟煤、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $97.7K |
| 2025-04-18 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $206.1K |
| 2025-04-17 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $84.3K |
| 2025-04-16 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $110.3K |
| 2025-04-15 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $202.7K |
| 2025-04-14 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $171.0K |
| 2025-04-13 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $152.7K |
| 2025-04-12 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $97.4K |
| 2025-04-12 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2023-08-24 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $45.3K |