CT TECH Industrial Equipment & Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và GIảI PHáP CôNG NGHIệP CT-TECH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2024-11-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700870619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WC0NEW |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số nhà 70 Ngõ 134 Đường Lê Công Thanh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP CT-TECH |
| 企业英文名称 | CT-TECH INDUSTRIAL SOLUTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 70 Ngõ 134 Đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983388520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $801 | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $692 | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| f4b59da7c9491670325cd8dad45a2725 | 1 | $675 | ||
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $592 | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 气动直线发动机 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $913 |
| 2024-11-26 | 气动直线发动机 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $920 |
| 2024-11-26 | 气动直线发动机 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $913 |
| 2024-11-26 | 气动直线发动机 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $920 |
| 2024-07-02 | 塑料管件 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-07-02 | 塑料管件 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-07-02 | 塑料管 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $231 |
| 2024-07-02 | 塑料管件 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-07-02 | 塑料管 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $231 |
| 2024-06-27 | 塑料管件 | CONG TY THHH FOSITEK (VIET NAM) | 越南 | $56 |