Phuc An Gia Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 661 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU PHúC AN GIA
0
进口笔数
661
出口笔数
$0
进口金额
$29.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314732406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ADX0D4 |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU PHÚC AN GIA |
| 企业英文名称 | PHUC AN GIA EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84902679738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 568 | $25.69M |
| 尼泊尔 | 18 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 17 | $762.2K |
| 越南 | 7 | $229.8K |
| 中国台湾 | 16 | $202.7K |
| 中国香港 | 4 | $200.6K |
| 新加坡 | 8 | $182.7K |
| 西班牙 | 7 | $67.7K |
| 阿联酋 | 1 | $32.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Overseas | 印度 | 81 | $4.11M | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| Pacheria International | 印度 | 55 | $2.96M | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Pacheria International | 印度 | 54 | $2.86M | 其他植物产品 |
| Ocean Overseas | 印度 | 58 | $2.81M | 其他植物产品、纺织废料 |
| Shaurya Metal & Alloys | 印度 | 50 | $1.84M | 其他植物产品、植物鞣料 |
| Blackpearl Shipping & Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $1.83M | 其他植物产品 |
| V-Best Ecoworld Private Ltd. | 印度 | 26 | $1.62M | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Prospect Commodities Ltd. | 印度 | 43 | $1.27M | 其他植物产品、带壳腰果 |
| S.S. Exports | 印度 | 24 | $944.5K | 切割大理石块、未加工钻石 |
| ILLINOIS INTERNATIONAL (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 18 | $226.7K | 酿造废料、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
出口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物产品 | BLACKPEARL SHIPPING & LOGISTICS PRIVATE LTD | — | $50.2K |
| 2026-04-27 | 其他植物产品 | PT SEVEN SEAS AGRO | 印度尼西亚 | $50.4K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $56.3K |
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | PT SEVEN SEAS AGRO | 印度尼西亚 | $58.1K |
| 2026-04-18 | 其他植物产品 | MANGALAM WIREON | — | $70.7K |
| 2026-04-17 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $56.8K |
| 2026-04-09 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $56.3K |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | PT SEVEN SEAS AGRO | 印度尼西亚 | $36.8K |
| 2026-03-26 | 其他植物产品 | SK OVERSEAS | — | $62.2K |
| 2026-03-20 | 其他植物产品 | PT SEVEN SEAS AGRO | 印度尼西亚 | $36.3K |