ATES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ates
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311957659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDU4VB2 |
| 成立日期 | 2012-09-06 |
| 联系地址 | 93 Đường số 19, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842866800864 |
| 邮箱 | atesco.ltd@gmail.com |
| 官网 | www.ates.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $2.4K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 2 | $920 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLIED ENERGY SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.3K | 阀门龙头、液体流量计 |
| HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | 1 | $2.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| NOVA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 1000伏以下电路保护器 |
| ENERGY CONTROL SYSTEMS | 美国 | 2 | $920 | 高压电涌抑制器、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 1000伏以下电路保护器 | NOVA TECHNOLOGY CO LTD | 法国 | $1.0K |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $48 |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $443 |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $122 |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $38 |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $939 |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $668 |
| 2025-02-14 | 电器装置零件 | HENSEL ELECTRIC INDIA PVT LTD SINGAPORE BRANCH | 印度 | $176 |
| 2024-12-16 | 1000伏以下电路保护器 | ENERGY CONTROL SYSTEMS | 美国 | $460 |
| 2024-10-22 | 1000伏以下电路保护器 | ENERGY CONTROL SYSTEMS | 美国 | $460 |