The Kien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 手工工具套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế KIêN
15
进口笔数
0
出口笔数
$73.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101215001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DFQA22 |
| 成立日期 | 2002-02-04 |
| 联系地址 | Ô 7, Lô 8 Khu đô thị Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ KIÊN |
| 企业英文名称 | THE KIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 7, Lô 8 Khu đô thị Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84932045879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $33.6K |
| 意大利 | 3 | $24.4K |
| 荷兰 | 1 | $6.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.3K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
| 西班牙 | 2 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknozen S.R.L. | 意大利 | 1 | $20.3K | 纺织处理机械、大型洗衣机 |
| D&R Electronica B.V. | 中国 | 1 | $14.6K | 电力控制板 |
| Kraftwerk SARL | 法国 | 4 | $13.5K | 手工工具套装、便携式电灯 |
| D&R Electronica B.V. | 荷兰 | 1 | $6.6K | 其他电气设备、通信设备 |
| Shandong Dolang Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 教学演示仪器、电力控制板 |
| USBEARTH TECHNOLOGY (HK) COMPABY LTD | 中国香港 | 1 | $4.7K | 激光机床、金属处理机械 |
| SPIN S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.4K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| Kurt J. Lesker Co. | 美国 | 1 | $1.6K | 可变电阻器、非轻质石油 |
| Easton Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 电吹风、塑料餐具 |
| Shenzhen Jinliyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $438 | 焊接设备、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电力控制板 | LUPO SRL | 意大利 | $173 |
| 2025-06-20 | 电力控制板 | D & R ELECTRONICA B V | 中国 | $14.6K |
| 2025-05-08 | 其他电气设备 | D & R ELECTRONICA BV | 荷兰 | $6.6K |
| 2024-12-09 | 手工工具套装 | KRAFTWERK SARL | 中国 | $698 |
| 2024-12-09 | 手工工具套装 | KRAFTWERK SARL | 中国 | $179 |
| 2024-12-09 | 电测仪表 | KRAFTWERK SARL | 中国 | $232 |
| 2024-12-07 | 其他焊接机 | USBEARTH TECHNOLOGY (HK) COMPABY LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-30 | 其他手工工具 | SHENZHEN JINLIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-11-30 | 其他手工工具 | SHENZHEN JINLIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-11-30 | 其他光学仪器 | SHENZHEN JINLIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |