Phuong Nam MB Panel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANEL PHươNG NAM MB
11
进口笔数
0
出口笔数
$543.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901102913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PSQ6AX |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANEL PHƯƠNG NAM MB |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM MB PANEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919202599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $536.0K |
| 瑞士 | 2 | $5.1K |
| 意大利 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $535.5K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Tecnip S.r.l. | 加拿大 | 4 | $7.2K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tecnip S.R.L. | 意大利 | 2 | $382 | 功能机器零件、机床零件 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $309 | 980710、电力控制板 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Samplerite Qingdao Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $206.3K |
| 2026-01-05 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $206.3K |
| 2025-12-04 | 其他氨基树脂 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $123.0K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $56 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-08-23 | 其他塑料制品 | SAMPLERITE QINGDAO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-08-10 | 喷雾机零件 | TECNIP SRL | 意大利 | $1.6K |