New Season Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP NEW SEASON
16
进口笔数
0
出口笔数
$219.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109640216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHA3C4T |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NEW SEASON |
| 企业英文名称 | NEW SEASON AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422158585 |
| 邮箱 | embro.nguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $219.1K |
| 印度 | 6 | $349 |
| 意大利 | 2 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kangqiao Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.2K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Chengnong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nova Crop Protection Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Zupont Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Farmgreen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Betrust Organic Private Ltd. | 印度 | 3 | $305 | 染料颜料、天然硅砂 |
| VEBI Istituto Biochimico S.r.l. | 意大利 | 2 | $224 | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| BETRUST INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 3 | $44 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | NOVA CROP PROTECTION CORP LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-16 | 零售杀菌剂 | HEBEI CHENGNONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-03-13 | 零售杀虫剂 | SHANDONG KANGQIAO BIO-TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $68.7K |
| 2026-03-13 | 零售杀菌剂 | SHANDONG KANGQIAO BIO-TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-12-25 | 零售杀菌剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-06-10 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI FARMGREEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-21 | 零售杀虫剂 | BETRUST INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2025-04-21 | 零售杀菌剂 | BETRUST INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2025-04-18 | 零售杀菌剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-04-10 | 零售杀菌剂 | BETRUST INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |