Life Style Creation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sáng Tạo Phong Cách Sống
135
进口笔数
0
出口笔数
$10.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101756610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXQ79KH |
| 成立日期 | 2005-08-19 |
| 联系地址 | Số 79 đường Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO PHONG CÁCH SỐNG |
| 企业英文名称 | LIFE STYLE CREATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437474177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330530 | 发胶 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 54 | $5.57M |
| 韩国 | 45 | $3.01M |
| 美国 | 30 | $410.9K |
| 意大利 | 23 | $389.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $339.3K |
| 中国 | 43 | $283.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $69.0K |
| 日本 | 5 | $44.8K |
| 印度 | 2 | $306 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moroccanoil Israel Ltd. | 以色列 | 57 | $5.81M | 其他护发品、洗发剂 |
| Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $2.91M | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Moroccanoil Israel Ltd. | 意大利 | 21 | $372.9K | 其他护发品、商业广告材料 |
| Moroccanoil Israel Ltd. | 美国 | 27 | $334.6K | 其他护发品、发胶 |
| Create Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $91.5K | 电热美发器、电热器具零件 |
| Shen Zhen City Shi Mao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.8K | 铝制结构体及部件、电热美发器 |
| Upper Cut Deluxe Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $70.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| GA MA S.r.l. | 意大利 | 2 | $37.1K | 电吹风、电热美发器 |
| Moroccanoil Israel Ltd. | 日本 | 3 | $28.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| Moroccanoil Israel Ltd. | 中国 | 6 | $9.5K | 化妆刷、电热美发器 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 烫直发制剂 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | Le'ess Co., Ltd. | 韩国 | $65 |