Yong Qiang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YONG QIANG
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702931781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RKA09D |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | Thửa đất 562, tờ bản đồ số 49, Đường DT746, khu phố 8, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YONG QIANG |
| 企业英文名称 | YONG QIANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981076132 |
| 邮箱 | duytranquy.tb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinpeng Supply Chain Management Services Co., Ltd. | 中国 | 47 | $908.0K | 加工大理石制品、多扬声器箱体 |
| HHS Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 26 | $650.6K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Shaoxing City Chujia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $246.7K | 聚酯粘胶混纺布、聚氨酯纺织物 |
| FJ Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.6K | 加工大理石制品 |
| YONGHONG HK INTL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $39.4K | 9mm以上MDF板、人造纤维无纺布 |
| Huizhou Xintaixin Nonwoven Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | SHENZHEN XINPENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | SHENZHEN XINPENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES CO.,LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | SHENZHEN XINPENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | SHENZHEN XINPENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICES CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-05-29 | 加工大理石制品 | HHS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-29 | 加工大理石制品 | HHS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-29 | 加工大理石制品 | HHS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-05-29 | 加工大理石制品 | HHS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-29 | 加工大理石制品 | HHS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-28 | 加工大理石制品 | HHS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.1K |