Sun Commercial Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SUN COMMERCIAL
39
进口笔数
3
出口笔数
$35.6K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316694604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VG307S |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | 118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUN COMMERCIAL |
| 企业英文名称 | SUN COMMERCIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84977432647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $16.8K |
| 美国 | 9 | $12.9K |
| 瑞士 | 4 | $1.5K |
| 日本 | 5 | $1.4K |
| 比利时 | 4 | $1.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $289 |
| 韩国 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | 13 | $13.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| HK SANBANG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 10 | $12.4K | 其他润滑剂、胶粘填料 |
| Shenzhen Songsen New Material Technology Co., Ltd. | 美国 | 5 | $3.7K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| E.I.S. Euro Industry Supply GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $2.4K | 切割刀片、其他润滑剂 |
| Element14 Pte. Ltd. | 比利时 | 4 | $1.4K | 自动断路器、1kg以下胶粘剂 |
| c1e12577c7e92a6173019a9dc7e006bb | 1 | $1.3K | ||
| Shenzhen Songsen New Material Technology Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.0K | 胶粘填料 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 1 | $52 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $290 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $240 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $240 |
| 2026-03-05 | 胶粘填料 | SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $200 |
| 2026-03-05 | 胶粘填料 | SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 胶粘填料 | SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 胶粘填料 | SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $200 |
| 2026-01-24 | 胶粘填料 | SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $200 |
| 2026-01-24 | 胶粘填料 | SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $756 |
| 2026-01-24 | 胶粘填料 | SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $480 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-06-05 | 其他润滑剂 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-05-28 | 其他润滑剂 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $676 |