Sun Commercial Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SUN COMMERCIAL

39
进口笔数
3
出口笔数
$35.6K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $575 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $468 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $676 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $963 · 2 笔2025-07进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $575 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $468 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $676 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $963 · 2 笔2025-07进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316694604
企查查编码QVN7VG307S
成立日期2021-01-26
联系地址118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUN COMMERCIAL
企业英文名称SUN COMMERCIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84977432647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$16.8K
美国9$12.9K
瑞士4$1.5K
日本5$1.4K
比利时4$1.4K
爱尔兰2$1.2K
德国2$289
韩国1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国13$13.5K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
HK SANBANG INTERNATIONAL LTD中国香港10$12.4K其他润滑剂、胶粘填料
Shenzhen Songsen New Material Technology Co., Ltd.美国5$3.7K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
E.I.S. Euro Industry Supply GmbH & Co. KG德国6$2.4K切割刀片、其他润滑剂
Element14 Pte. Ltd.比利时4$1.4K自动断路器、1kg以下胶粘剂
c1e12577c7e92a6173019a9dc7e006bb1$1.3K
Shenzhen Songsen New Material Technology Co., Ltd.日本4$1.0K胶粘填料
W.W. Grainger, Inc.美国1$52其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料制品、其他铝制品
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$290电器装置零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胶粘填料SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD美国$240
2026-04-28胶粘填料SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD美国$240
2026-03-05胶粘填料SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD日本$200
2026-03-05胶粘填料SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$1.4K
2026-03-05胶粘填料SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$1.4K
2026-01-24胶粘填料SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD美国$200
2026-01-24胶粘填料SHENZHEN SONGSEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD美国$200
2026-01-24胶粘填料SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$756
2026-01-24胶粘填料SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$480
2025-12-25胶粘填料SHENZHENSONGSENNEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$480

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-241kg以下胶粘剂HAYAKAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$290
2025-06-05其他润滑剂WELDEX VINA CO LTD越南$673
2025-05-28其他润滑剂WELDEX VINA CO LTD越南$676

相关企业 · 同类产品

Sun Commercial Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →