GREEN HA NOI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG Hà NộI XANH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109830506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1JDN8Y |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà NV3.9 Khu đô thị Hữu Hưng, Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HA NOI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà NV3.9 Khu đô thị Hữu Hưng, Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84972812111 |
| 邮箱 | hanoixanh.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $56.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $56.3K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 镀锌钢丝网 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $465 |
| 2024-08-21 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2024-08-21 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $992 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $81 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $242 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $161 |