Khang Gia Vina Process Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế GIA CôNG KHANG GIA VINA
40
进口笔数
24
出口笔数
$131.5K
进口金额
$458.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317302909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40DDBE4 |
| 成立日期 | 2022-05-21 |
| 联系地址 | 176/19 Đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIA CÔNG KHANG GIA VINA |
| 企业英文名称 | KHANG GIA VINA PROCESS DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/1B ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934181519 |
| 邮箱 | jdanhkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $111.7K |
| 韩国 | 34 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $458.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 40 | $111.7K | 针织头饰、帽子配件 |
| YP Long An Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $14.7K | 其他粘合剂≤1kg、硬挺纺织物 |
| a6fef15881954b00a5b799fa1f314434 | 6 | $5.0K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 24 | $458.9K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $475 |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $475 |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $950 |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YP LONG AN | 韩国 | $950 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-25 | 针织头饰 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $1.8K |