INVI BRIDGE CO LTD

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INVI BRIDGE

7
进口笔数
24
出口笔数
$44.4K
进口金额
$156.6K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-09-30
最近出口
6
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312909263
企查查编码QVN0NAV5UB
成立日期2014-08-29
联系地址Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INVI BRIDGE
企业英文名称INVI BRIDGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ, Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84961335670
邮箱invibridge@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
140120编织用藤
560490橡塑浸渍纱线
580710机织标签
620190其他纺织大衣
621120滑雪服
630720救生衣
950699其他户外娱乐设备

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
491110商业广告材料
392690其他塑料制品
460219植物纤维制品
620190其他纺织大衣
620343男式化纤裤
441239针叶木胶合板
441990木制餐具
460129非竹藤编织品
460193藤编制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1$31.3K
印度尼西亚1$8.5K
中国香港1$3.7K
中国3$624
巴基斯坦1$150
越南1$74

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$58.3K
法国1$26.0K
印度8$25.6K
印度尼西亚2$17.9K
瑞典5$17.1K
波兰1$4.5K
巴基斯坦2$3.6K
英国2$3.3K
美国1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INVI BRIDGE LLC新西兰1$31.3K动物肠肚
CV Mirah Bali Sedana印度尼西亚1$8.5K女式合成纤维裤、化纤连衣裙
BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD中国香港1$3.7K非织造标签、未印刷标签
ZHEJIANG G & F FOREIGN TRADING CO LTD中国1$406油漆刷及滚筒、光伏组件
DUELL AB瑞典2$270其他纺织大衣、其他户外娱乐设备
GSM美国1$172塑料配件、尼龙短纤

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INVI BRIDGE LLC越南2$56.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士1$26.0K化纤针织服装、棉制装饰品
Ramjee Leathers & Supplies印度8$25.6K金属拉链、扣件及零件
IE MOTO Inc.印度尼西亚2$17.9K其他塑料制品、商业广告材料
DUELL AB瑞典4$16.7K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
BOHOLOVERS MATEUSZ KARWASZEWSKI波兰1$4.5K非竹藤编织品、竹编篮筐
SEMINAR (PVT) LTD巴基斯坦2$3.6K金属拉链、PVC涂层织物
TRANAM英国2$3.3K塑料衣着附件
THE RIGHT STRAWS越南1$1.7K藤编制品、植物纤维制品
SDBC MOTOR AB瑞典1$400其他纺织夹克、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10救生衣GSM中国$16
2025-11-10救生衣GSM中国$24
2025-11-10救生衣GSM中国$16
2025-11-10救生衣GSM中国$50
2025-11-10救生衣GSM中国$13
2025-11-10救生衣GSM中国$17
2025-11-10救生衣GSM中国$11
2025-11-10救生衣GSM中国$27
2025-09-03机织标签BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD中国香港$393
2025-09-03机织标签BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD中国香港$710

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30塑料衣着附件DUELL AB瑞典$3.0K
2025-09-30塑料衣着附件DUELL AB瑞典$1.8K
2025-09-30塑料衣着附件DUELL AB瑞典$740
2025-09-13其他印刷品SEMINAR (PVT) LTD巴基斯坦$352
2025-09-13塑料衣着附件SEMINAR (PVT) LTD巴基斯坦$1.6K
2025-08-28塑料衣着附件INVI BRIDGE LLC越南$5.6K
2025-08-28塑料衣着附件INVI BRIDGE LLC越南$16.3K
2025-08-28塑料衣着附件INVI BRIDGE LLC越南$2.3K
2025-08-23塑料衣着附件TRANAM英国$353
2025-08-23塑料衣着附件TRANAM英国$1.5K

相关企业 · 同类产品

INVI BRIDGE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →