INVI BRIDGE CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INVI BRIDGE
7
进口笔数
24
出口笔数
$44.4K
进口金额
$156.6K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-09-30
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312909263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NAV5UB |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INVI BRIDGE |
| 企业英文名称 | INVI BRIDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ, Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84961335670 |
| 邮箱 | invibridge@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621120 | 滑雪服 |
| 630720 | 救生衣 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460193 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $31.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.5K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 中国 | 3 | $624 |
| 巴基斯坦 | 1 | $150 |
| 越南 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $58.3K |
| 法国 | 1 | $26.0K |
| 印度 | 8 | $25.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $17.9K |
| 瑞典 | 5 | $17.1K |
| 波兰 | 1 | $4.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $3.6K |
| 英国 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVI BRIDGE LLC | 新西兰 | 1 | $31.3K | 动物肠肚 |
| CV Mirah Bali Sedana | 印度尼西亚 | 1 | $8.5K | 女式合成纤维裤、化纤连衣裙 |
| BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 非织造标签、未印刷标签 |
| ZHEJIANG G & F FOREIGN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $406 | 油漆刷及滚筒、光伏组件 |
| DUELL AB | 瑞典 | 2 | $270 | 其他纺织大衣、其他户外娱乐设备 |
| GSM | 美国 | 1 | $172 | 塑料配件、尼龙短纤 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVI BRIDGE LLC | 越南 | 2 | $56.6K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | 1 | $26.0K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Ramjee Leathers & Supplies | 印度 | 8 | $25.6K | 金属拉链、扣件及零件 |
| IE MOTO Inc. | 印度尼西亚 | 2 | $17.9K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| DUELL AB | 瑞典 | 4 | $16.7K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| BOHOLOVERS MATEUSZ KARWASZEWSKI | 波兰 | 1 | $4.5K | 非竹藤编织品、竹编篮筐 |
| SEMINAR (PVT) LTD | 巴基斯坦 | 2 | $3.6K | 金属拉链、PVC涂层织物 |
| TRANAM | 英国 | 2 | $3.3K | 塑料衣着附件 |
| THE RIGHT STRAWS | 越南 | 1 | $1.7K | 藤编制品、植物纤维制品 |
| SDBC MOTOR AB | 瑞典 | 1 | $400 | 其他纺织夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $16 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $24 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $16 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $50 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $13 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $17 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $11 |
| 2025-11-10 | 救生衣 | GSM | 中国 | $27 |
| 2025-09-03 | 机织标签 | BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | $393 |
| 2025-09-03 | 机织标签 | BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | $710 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 塑料衣着附件 | DUELL AB | 瑞典 | $3.0K |
| 2025-09-30 | 塑料衣着附件 | DUELL AB | 瑞典 | $1.8K |
| 2025-09-30 | 塑料衣着附件 | DUELL AB | 瑞典 | $740 |
| 2025-09-13 | 其他印刷品 | SEMINAR (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $352 |
| 2025-09-13 | 塑料衣着附件 | SEMINAR (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 塑料衣着附件 | INVI BRIDGE LLC | 越南 | $5.6K |
| 2025-08-28 | 塑料衣着附件 | INVI BRIDGE LLC | 越南 | $16.3K |
| 2025-08-28 | 塑料衣着附件 | INVI BRIDGE LLC | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-23 | 塑料衣着附件 | TRANAM | 英国 | $353 |
| 2025-08-23 | 塑料衣着附件 | TRANAM | 英国 | $1.5K |