Hong Vu Auto Repair Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sửa Chữa ô Tô Hồng Vũ
43
进口笔数
0
出口笔数
$864.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312330677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAG5EK1 |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | 64/13 đường số 17, Khu phố 5, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SỬA CHỮA Ô TÔ HỒNG VŨ |
| 企业英文名称 | HONG VU AUTO REPAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/13 đường số 17, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84908323903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $864.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Chuangwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $289.7K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Guangzhou Chuangwei Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $132.4K | 制冷压缩机 |
| Zhejiang Shuangkai Automobile Air-Condition Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.7K | 温控处理设备、空调机零件 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.4K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Guangzhou Lianju Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.1K | 空调机零件、车载空调 |
| Zhejiang Deye Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 750W以下直流电机、其他风扇 |
| Guangdong Zhenwei Automobile Air Conditioning Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 气体过滤机械、空调机零件 |
| Changzhou Kangpurui Automotive Air Conditioner Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Zhejiang Bowei Automobile Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Hebei Kemo Autoparts Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 纺织增强橡胶管、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | GUANGDONG ZHENWEI AUTOMOBILE AIR CONDITIONING PARTS CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU CHUANGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $288 |